Hình nền cho shop floor
BeDict Logo

shop floor

/ˈʃɒp flɔːr/

Định nghĩa

noun

Sàn bán hàng, khu vực bán hàng.

Ví dụ :

Quản lý hiếm khi rời văn phòng, nên ông ấy ít khi thấy chuyện gì xảy ra ở khu vực bán hàng.